Vốn hoá là gì? Ưu và nhược điểm khi đầu tư dựa trên vốn hoá

Vốn hoá là thước đo quan trọng nhằm đánh giá quy mô và tốc độ phát triển của một doanh nghiệp. Cùng VTrade tìm hiểu chi tiết về thuật ngữ vốn hoá nhé!

Vốn hoá là gì? Ưu và nhược điểm khi đầu tư dựa trên vốn hoá
Vtrade Author

08:29, 27/03/2024

62

VIEW

Vốn hoá là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh,... Đồng thời, đây cũng là chỉ tiêu đo lường kích thước của doanh nghiệp, cho phép đánh giá và đưa ra những quyết định đầu tư phù hợp. Vậy vốn hoá là gì? Vốn hoá thị trường có ý nghĩa và vai trò gì? Cùng VTrade tìm hiểu chi tiết nhé!

Vốn hoá là gì?

Vốn hóa (Market Capitalization) là tổng giá trị thị trường của một doanh nghiệp trong một thời gian nhất định. Vốn hoá bao gồm: tổng giá trị cổ phiếu, các khoản nợ dài hạn và phần thu nhập được giữ lại, thường được thống kê trong các báo cáo tài chính. 

vốn hóa là gì

Vốn hóa là gì? Vốn hoá thị trường là gì?

Tỷ lệ vốn hoá là gì?

Tỷ lệ vốn hóa (Capitalization Rate) là tỷ lệ phản ánh mối quan hệ giữa mức thu nhập ròng dự kiến trong 1 năm và tổng trị giá tài sản.

Top cổ phiếu vốn hoá lớn

Tỷ lệ vốn hoá là gì? 

Giá trị vốn hoá thị trường là gì?

Giá trị vốn hoá thị trường được xác định bằng tổng số tiền bỏ ra để mua lại doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể hay tổng giá trị từ các loại vốn cổ phần doanh nghiệp đang phát hành. Đây là thước đo quy mô của doanh nghiệp đó.

Quy mô và tốc độ tăng trưởng của giá trị vốn hoá thị trường được ứng dụng để đánh giá sự thành công/thất bại của một công ty. Ngoài ra, giá trị này còn phản ánh giá cổ phiếu của công ty và có thể thay đổi dựa trên kỳ vọng của nhà đầu tư..

Vốn hoá VinFast

Giá trị vốn hoá là gì?

Ý nghĩa và vai trò của vốn hóa thị trường

Tổng trị giá vốn thị trường có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong việc phản ánh giá trị của một công ty. Cụ thể:

Đối với công ty 

Trị giá vốn phản ánh vị thế và quy mô của công ty trên thị trường: 

  • Trị giá vốn càng cao: Chứng tỏ công ty càng có thâm niên lâu năm, quy mô công ty càng lớn, năng lực tài chính càng mạnh, vị thế dẫn đầu ngành.
  • Trị giá vốn càng thấp: Thường là những công ty mới thành lập, chịu nhiều ảnh hưởng từ các biến động thị trường.
Vốn hoá thị trường Crypto

Ý nghĩa của vốn hoá thị trường chứng khoán. 

Đối với nhà đầu tư

Thông qua chỉ số vốn hoá, nhà đầu tư có thể lên kế hoạch lựa chọn cổ phiếu để đa dạng hóa danh mục sao cho an toàn và hiệu quả:

  • Đánh giá khả năng thanh khoản và mức độ rủi ro khi đầu tư cổ phiếu: Doanh nghiệp có trị giá vốn càng cao thì càng dễ thanh khoản, ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá cổ phiếu, rủi ro càng thấp, sức cạnh tranh càng cao và ngược lại. 
  • Đánh giá tiềm năng phát triển của cổ phiếu: 
    • Doanh nghiệp có mức vốn hóa lớn: Thường tăng trưởng khá chậm nhưng khá ổn định, đảm bảo lợi nhuận lâu dài.
    • Doanh nghiệp có trị giá vốn vừa và nhỏ: Thường có tiềm năng tăng trưởng nhanh và mạnh trong tương lai nhưng không chắc chắn.
  • So sánh trị giá giữa các doanh nghiệp dễ dàng: Trị giá vốn là một chỉ số chuẩn để so sánh giá trị giữa các công ty cùng lĩnh vực kinh doanh. Nếu hai công ty có trị giá vốn tương đương nhau, có thể cho rằng chúng có trị giá tương đương nhau trên thị trường.
Vốn hoá Apple

Ý nghĩa của tổng giá trị vốn thị trường.

Các yếu tố ảnh hưởng tới vốn hóa thị trường

Vốn hoá thị trường không cố định mà biến động liên tục theo từng thời điểm do chịu tác động của nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp. Cụ thể:

  • Giá trị cổ phiếu trên thị trường (Thị giá): Trị giá vốn tăng nếu thị giá tăng. Mà giá trị cổ phiếu lại biến động liên tục bởi nhiều yếu tố như tình hình chính trị, cung cầu, các sự kiện doanh nghiệp hay hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh công ty,...
  • Số lượng cổ phiếu đang lưu thông: Trị giá vốn của doanh nghiệp càng cao nếu lượng cổ phiếu đang lưu hành càng lớn.
  • Việc phát hành thêm hoặc thu mua lại cổ phiếu đã phát hành: 
    • Trị giá vốn tăng nếu doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu.
    • Trị giá vốn giảm nếu việc thu mua cổ phiếu được thực hiện.
Vốn hoá VinGroup

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị vốn hoá là gì?

Cách tính vốn hóa của một doanh nghiệp

Công thức tính vốn hoá của một doanh nghiệp:

Vốn hoá thị trường = Giá trị thị trường của một cổ phiếu đang lưu hành x Số lượng cổ phiếu đang lưu hành.

Ví dụ minh hoạ: Công ty A hiện đang có 600,000 cổ phiếu lưu hành trên thị trường với giá 12 USD/cổ phiếu. Vậy giá trị vốn hoá của công ty A là 600,000 x 12 = 7,200,000 USD.

Vốn hoá Crypto

Công thức tính trị giá vốn thị trường.

Phân loại công ty dựa trên vốn hóa

Dựa trên giá trị vốn hoá, người ta phân công ty thành 4 nhóm sau:

  • Vốn hóa lớn (Large Cap): Nhóm những công ty có giá trị vốn hoá cao hơn $10 tỷ USD. Đây là những công ty có quy mô kinh doanh lớn, được đánh giá cao trên thị trường, thường nổi tiếng về sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ chất lượng. Large Cap thường quy tụ các tập đoàn lớn, dẫn đầu ngành và sức mạnh tài chính lớn tạo ra lợi nhuận ổn định.
  • Vốn hóa trung bình (Mid Cap): Nhóm các doanh nghiệp có trị giá vốn hoá từ $2 đến $10 tỷ USD. Các doanh nghiệp này có quy mô vừa, thường đang trong giai đoạn tăng trưởng, nâng cao khả năng cạnh tranh tổng thể và có tiềm năng phát triển mạnh trong tương lai.
  • Vốn hoá nhỏ (Small Cap): Nhóm công ty có trị giá vốn hoá nhỏ hơn $2 tỷ USD. Thông thường là các doanh nghiệp mới thành lập, có quy mô nhỏ, đang phục vụ thị trường ngách hoặc các ngành công nghiệp mới nổi. Mặc dù chúng có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai nhưng nhà đầu tư phải chấp nhận tỷ lệ rủi ro cao hơn.

Việc phân loại công ty dựa trên vốn hoá giúp nhà đầu tư đánh giá được mức độ rủi ro, tiềm năng phát triển, thông qua đó tìm kiếm các cơ hội đầu tư phù hợp với mục tiêu cá nhân.

Tổng vốn hoá thị trường Crypto

Phân loại công ty dựa trên tổng giá trị vốn. 

Sự khác biệt giữa vốn điều lệ và vốn hóa thị trường

Có 3 tiêu chí sau sẽ giúp bạn phân biệt vốn điều lệ và vốn hoá thị trường chứng khoán dễ dàng:

Tiêu chí phân biệt

Vốn điều lệ

Vốn hoá thị trường

Căn cứ vốn hoá

Định lượng trị giá thực sự của công ty/doanh nghiệp.

Đo lường quy mô phát triển của công ty/doanh nghiệp.

Sự phụ thuộc

- Không phụ thuộc vào thị giá cổ phiếu.

- Phụ thuộc vào các dạng tài sản của công ty/doanh nghiệp.

Phụ thuộc vào trị giá cổ phiếu mà công ty/doanh nghiệp phát hành trên thị trường.

Biến động giá trị

Trị giá cổ phiếu ổn định, không chịu biến động theo thời gian.

Trị giá cổ phiếu có sự biến động nhất định theo thời gian.

Vốn hoá VinFast hôm nay

Sự khác biệt giữa vốn điều lệ và giá trị vốn hoá thị trường là gì?

Ưu và nhược điểm khi đầu tư cổ phiếu dựa trên vốn hoá

Ưu điểm 

Lựa chọn cổ phiếu dựa trên vốn hoá đem lại một số lợi ích nổi bật như:

  • Tiềm năng sinh lời hấp dẫn: Vốn hóa càng lớn thì cổ phiếu của doanh nghiệp càng có khả năng sinh lời cao hơn vì nó cho thấy công ty có khả năng tăng trưởng và tạo ra lợi nhuận lớn hơn. 
  • Tính thanh khoản cao: Các công ty có giá trị vốn hóa lớn thường lưu hành số lượng lớn cổ phiếu trên thị trường. Do vậy, việc mua bán cổ phiếu sẽ trở nên dễ dàng hơn, khả năng thanh khoản cũng cao hơn.
  • Cơ hội đầu tư trong dài hạn: Cổ phiếu thuộc nhóm Large Cap thường là những doanh nghiệp lớn, có tiềm lực tài chính ổn định, mạnh mẽ, khả năng tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
10 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất

Ưu điểm vốn hoá thị trường Forex.

Nhược điểm

Việc đầu tư cổ phiếu dựa trên vốn hoá cũng tồn tại không ít rủi ro:

  • Rủi ro thị trường: Các mã cổ phiếu có vốn hoá lớn cũng không thể tránh khỏi sự sụt giá khi thị trường đi xuống.
  • Rủi ro doanh nghiệp: Không thể đảm bảo tuyệt đối rằng việc đầu tư vào các mã cổ phiếu vốn hoá lớn sẽ luôn đạt được thành công. Giá trị cổ phiếu vẫn sẽ sụt giảm nếu công ty xảy ra thua lỗ hoặc bị phá sản.
  • Rủi ro lạm phát: Tình trạng lạm phát có thể ảnh hưởng đến trị giá cổ phiếu, tác động xấu đến giá trị vốn hoá của doanh nghiệp.
Vốn hoá thị trường vàng

Nhược điểm vốn hoá Bitcoin.

Một số chiến lược đầu tư dựa trên yếu tố “vốn hoá"

Dưới đây, VTrade sẽ gợi ý cho bạn một số chiến lược đầu tư hiệu quả căn cứ vào giá trị vốn hoá:

  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các công ty có vốn hoá lớn: Nhóm cổ phiếu này thường là các công ty có tầm ảnh hưởng lớn, vị thế dẫn đầu và đã được thị trường chấp nhận. Do vậy, chiến lược này giúp đảm bảo tính thanh khoản và hạn chế rủi ro đầu tư trên thị trường.
  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các công ty có vốn hoá trung bình: Nhóm cổ phiếu này có tiềm năng tăng trưởng hấp dẫn hơn so với Large Cap, đồng thời có sức mạnh tài chính ổn định hơn so với nhóm Small Cap.
  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các công ty nhỏ có vốn hóa thấp: Nhóm cổ phiếu này có tiềm năng tăng trưởng đột phá hơn so với các công ty lớn. Tuy nhiên, chiến lược này chỉ phù hợp với những nhà đầu tư ưa thích rủi ro, dám chấp nhận khả năng thanh khoản kém hơn.
  • Chiến lược đầu tư giá trị: Nhà đầu tư cần chọn lọc các công ty có giá trị thực cao hơn so với trị giá hiện tại của chúng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với những công ty mới thành lập, công ty có tổng giá trị vốn thấp.
  • Chiến lược đầu tư tăng trưởng: Thêm vào danh mục đầu tư các mã cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai. Phương pháp này thường có hiệu quả đối với nhóm doanh nghiệp có trị giá vốn trung bình và thấp.
Top 10 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất

Một số chiến lược đầu tư hiệu quả.

Những lưu ý về vốn hoá mà nhà đầu tư nên biết

Một số lưu ý về tổng giá trị vốn thị trường:

  • Trước khi ra quyết định đầu tư, cần tìm hiểu các thông tin khác có liên quan đến doanh nghiệp như kế hoạch kinh doanh, báo cáo tài chính,...
  • Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra chiến lược đầu tư và mã cổ phiếu phù hợp.
  • Trị giá vốn của doanh nghiệp càng cao, thị giá cổ phiếu càng lớn, vì thế nếu ngân sách hạn chế, có thể cân nhắc lựa chọn các công ty có giá trị trung bình.
  • Các công ty có trị giá vốn lớn thường là sự lựa chọn an toàn cho các chiến lược đầu tư dài hạn. Thông thường, lợi nhuận của nhóm cổ phiếu này đến từ chênh lệch giá và hoạt động chi trả cổ tức của doanh nghiệp.
  • Nhà giao dịch lướt sóng ngắn hạn có thể lựa chọn doanh nghiệp có tổng giá trị vốn vừa và nhỏ nhưng phải chấp nhận mức độ rủi ro cao như tình trạng đầu cơ hay đẩy giá cổ phiếu ảo. Đồng thời, nên cân nhắc xem xét thêm các yếu tố khác như thời gian đầu tư, mục tiêu tài chính.
  • Nên đa dạng hóa danh mục và phân bổ tài chính theo tỷ lệ phù hợp để tối ưu lợi nhuận hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
Vốn hoá VinFast hiện tại

Một số lưu ý cho các nhà đầu tư. 

Top 30 mã cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất

Theo thông tin cập nhật mới nhất, dưới đây là top 30 mã cổ phiếu có vốn hoá lớn nhất trên thế giới:

STT

Mã cổ phiếu

Tên công ty

Quốc gia

Sở giao dịch

Vốn hoá

1

MSFT

Microsoft Corporation

Hoa Kỳ

NASDAQ

3,018 tỷ USD

2

AAPL

Apple Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

2,636 tỷ USD

3

NVDA

NVIDIA Corporation

Hoa Kỳ

NASDAQ

2,188 tỷ USD

4

2222

SAUDI ARABIAN OIL CO.

Saudi Arabian

TADAWUL

2,045 tỷ USD

5

AMZN

Amazon.com, Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

1,821 tỷ USD

6

GOOG

Alphabet Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

1,689 tỷ USD

7

META

Meta Platforms, Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

1,29 tỷ USD

8

BRK.A

Berkshire Hathaway Inc.

Hoa Kỳ

NYSE

875,629 triệu USD

9

LLY

Eli Lilly and Company

Hoa Kỳ

NYSE

724,14 triệu USD

10

2330

TAIWAN SEMICONDUCTOR MANUFACTURING

Đài Loan

TWSE

626,312 triệu USD

11

AVGO

Broadcom Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

606,488 triệu USD

12

NOVO_B

NOVO NORDISK B A/S

Đan Mạch

OMXCOP

605,033 triệu USD

13

V

Visa Inc

Hoa Kỳ

NYSE

562,591 triệu USD

14

TSLA

Tesla, Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

558,421 triệu USD

15

JPM

JP Morgan Chase & Co.

Hoa Kỳ

NYSE

542,144 triệu USD

16

WMT

Walmart Inc.

Hoa Kỳ

NYSE

484,134 triệu USD

17

MC

LVMH

Pháp

EURONEXT

460,067 triệu USD

18

UNH

UnitedHealth Group Incorporated

Hoa Kỳ

NYSE

439,366 triệu USD

19

MA

Mastercard Incorporated

Hoa Kỳ

NASDAQ

437,769 triệu USD

20

XOM

Exxon Mobil Corporation

Hoa Kỳ

NYSE

430,035 triệu USD

21

ASML

ASML HOLDING

Hà Lan

EURONEXT

410,021 triệu USD

22

JNJ

Johnson & Johnson


 

Hoa Kỳ

NYSE

383,247 triệu USD

23

PG

Procter & Gamble Company (The)

Hoa Kỳ

NYSE

377,307 triệu USD

24

HD

Home Depot, Inc. (The)

Hoa Kỳ

NYSE

371,581 triệu USD

25

005930

SAMSUNG ELEC


 

Hàn Quốc

KRX

362,801 triệu USD

26

AMD

Advanced Micro Devices, Inc.

Hoa Kỳ

NASDAQ

335,098 triệu USD

27

7203

TOYOTA MOTOR CORP

Nhật Bản

TSE

334,807

triệu USD

28

700

TENCENT HOLDINGS LIMITED

Trung Quốc

HKEX

323,83 triệu USD

29

COST

Costco Wholesale Corporation

Hoa Kỳ

NASDAQ

321,952 triệu USD

30

ABBV

AbbVie Inc.

Hoa Kỳ

NYSE

315,934 triệu USD

Vốn hoá của Apple

Bảng xếp hạng vốn hoá thị trường thế giới.

Kết luận

Với những chia sẻ trên, VTrade hy vọng đã đem đến cho bạn nguồn thông tin tham khảo hữu ích liên quan đến thuật ngữ vốn hoá: lý giải vốn hoá là gì, liệt kê lợi ích/hạn chế khi đầu tư dựa vào trị giá vốn hoá, gợi ý một số chiến lược đầu tư thông minh,...Qua đó, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về chỉ tiêu đánh giá này, ứng dụng hiệu quả trong việc chọn lọc cổ phiếu và đa dạng danh mục đầu tư cá nhân nhé!

Bài viết liên quan

Vtradetop.com
Liên hệ
Mail

VTrade là 1 trong các diễn đàn Forex lớn và uy tín nhất tại Việt Nam. Cập nhật tin tức 24h nhanh nhất từ thị trường tài chính thế giới: tiền tệ, ngoại hối, chứng khoán phái sinh quốc tế, chứng khoán Mỹ, crypto, chỉ số kinh tế, ngân hàng trung ương, vàng và dầu. Ngoài ra Vtrade là một trang web đánh giá sàn Forex, sàn giao dịch tiền điện tử Việt Nam và quốc tế tốt nhất. Thông qua những bài đánh giá sàn này sẽ giúp cho nhà đầu tư có cái nhìn tổng thể trên con đường lựa chọn nơi đầu tư.

©2024 VTrade. All rights reserved.